on the streets

/ɒn ðə striːts/
trên đường phố

The homeless live on the streets.

Người vô gia cư sống trên đường phố.


thông thường

Tại các khu vực công cộng hoặc đường phố, thường liên quan đến các hoạt động hoặc tình trạng xã hội.

Drugs are sold openly on the streets.

Ma túy được bán công khai trên đường phố.

The protestors took to the streets.

Các người biểu tình đã ra đường phố.

Thường dùng để mô tả các hoạt động xã hội, tình trạng sinh hoạt hoặc các sự kiện xảy ra trên đường phố.

Cụm từ kết hợp

hit the streetsra đường phốsell on the streetsbán trên đường phố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take to the streetscụm từ
ra đường phố để biểu tình hoặc tham gia các hoạt động công cộng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng để mô tả các hoạt động xã hội hoặc tình trạng sinh hoạt trên đường phố, không dùng để chỉ vị trí vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên) và 'the streets' (đường phố), mô tả các hoạt động hoặc tình trạng xảy ra trên đường phố.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các hoạt động xã hội, tình trạng sinh hoạt hoặc các sự kiện xảy ra trên đường phố. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt