Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not to the degree that

not to the degree that

/nɒt tuː ðə dɪˈɡriː ðæt/
không đến mức

She was nervous, but not to the degree that she couldn't perform.

Cô ấy cảm thấy lo lắng, nhưng không đến mức không thể biểu diễn được.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một tình trạng, mức độ, hoặc tác động nào đó không đạt đến mức mà người ta mong đợi hoặc lo ngại.

The weather was bad, but not to the degree that we had to cancel the trip.

Thời tiết xấu, nhưng không đến mức phải hủy chuyến đi.

He was angry, but not to the degree that he would quit his job.

Anh ấy giận, nhưng không đến mức sẽ từ chức.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tình trạng nào đó không nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng đến mức nào đó.

Cụm từ kết hợp

not to the degree thatkhông đến mức

Từ đồng nghĩa

not to the extent thatnot to the point thatnot to the level that

Từ trái nghĩa

to the degree thatto the extent that

Cụm từ liên quan

to the degree thatcụm từ
đến mức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh mức độ của hai tình trạng, nhấn mạnh rằng một tình trạng nào đó không nghiêm trọng đến mức nào đó.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh để so sánh mức độ.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tình trạng nào đó không nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng đến mức nào đó.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。