Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not yet

not yet

/nɒt jɛt/
chưa

I haven't finished my homework yet.

Tôi chưa hoàn thành bài tập nhà của mình.


thông thường

Chưa, vẫn chưa xảy ra hoặc hoàn thành

The project is not yet complete.

Dự án chưa hoàn thành.

She hasn't arrived yet.

Cô ấy chưa đến.

Thường dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành.

Cụm từ kết hợp

not yet availablechưa có sẵnnot yet decidedchưa quyết địnhnot yet readychưa sẵn sàng

Từ đồng nghĩa

still notnot yet donenot yet finished

Từ trái nghĩa

alreadynowcurrently

Cụm từ liên quan

not yetcụm từ
chưa
not yet surecụm từ
chưa chắc chắn

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về trạng thái hiện tại, ví dụ: 'Have you finished your work yet?'

Quy tắc vàng

Thứ tự từ

Trong câu, 'not yet' thường đứng sau động từ hoặc sau từ chỉ trạng thái.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'not' (không) và 'yet' (vẫn, chưa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một trạng thái tạm thời hoặc một hành động chưa hoàn thành.

Phân tích từ

not
không
adverb
+
yet
vẫn, chưa
adverb
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。