Looking up...
I haven't finished my homework yet.
Tôi chưa hoàn thành bài tập nhà của mình.
Chưa, vẫn chưa xảy ra hoặc hoàn thành
The project is not yet complete.
Dự án chưa hoàn thành.
She hasn't arrived yet.
Cô ấy chưa đến.
Thường dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành.
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về trạng thái hiện tại, ví dụ: 'Have you finished your work yet?'
Trong câu, 'not yet' thường đứng sau động từ hoặc sau từ chỉ trạng thái.
Từ ghép từ 'not' (không) và 'yet' (vẫn, chưa).
Thường dùng để chỉ một trạng thái tạm thời hoặc một hành động chưa hoàn thành.