to the extent that

/tuː ðə ɪkˈstɛnt ðæt/
cho đến mức độ mà

She was happy to the extent that she could finally relax.

Cô ấy vui đến mức độ mà cô ấy cuối cùng có thể thư giãn được.


trang trọng

Dùng để chỉ mức độ hoặc phạm vi mà một điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực. Thường được sử dụng để giới hạn hoặc xác định mức độ ảnh hưởng của một hành động, sự kiện hoặc tình huống.

The law applies to the extent that it does not conflict with international treaties.

Luật áp dụng cho đến mức độ mà nó không xung đột với các hiệp ước quốc tế.

He agreed to help to the extent that his schedule allowed.

Anh ấy đồng ý giúp đỡ cho đến mức độ mà lịch trình của anh ấy cho phép.

Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, tài chính hoặc các văn bản chính thức để xác định phạm vi hoặc giới hạn của một quy định hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

to the extent thatcho đến mức độ màto the extent possiblecho đến mức có thể

Cụm từ liên quan

to the extent possiblecụm từ
cho đến mức có thể
to the degree thatcụm từ
cho đến mức độ mà

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Thành ngữ này thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, tài chính hoặc các văn bản chính thức để xác định phạm vi hoặc giới hạn của một quy định hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Giới hạn phạm vi

Thành ngữ này được sử dụng để giới hạn phạm vi hoặc mức độ mà một điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để chỉ mức độ hoặc phạm vi mà một điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, tài chính hoặc các văn bản chính thức để xác định phạm vi hoặc giới hạn của một quy định hoặc hành động. Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả mức độ ảnh hưởng của một hành động hoặc sự kiện.

Phân tích từ

to the extent
cho đến mức độ
phrase
+
that
mà
conjunction
Từ Điển Anh Việt