Looking up...
The store is near my house.
Cửa hàng gần nhà tôi.
Gần, ở gần, không xa
She lives near the park.
Cô ấy sống gần công viên.
The meeting is near.
Cuộc họp sắp diễn ra.
Có thể dùng như một từ tính, trạng từ hoặc giới từ.
'Near' có thể dùng như giới từ để chỉ vị trí gần. Ví dụ: 'The book is near the table.' (Quả bóng gần bàn.)
Từ gốc tiếng Anh cổ 'neah' có nghĩa là 'gần'.
Có thể dùng như một từ tính (gần), trạng từ (gần đó) hoặc giới từ (gần).