Looking up...
The tools are kept near at hand in the workshop.
Các dụng cụ được giữ ở gần trong xưởng.
ở vị trí gần, dễ tiếp cận hoặc sử dụng ngay lập tức
Keep the first aid kit near at hand in case of emergencies.
Giữ hộp sơ cứu ở gần để phòng trường hợp khẩn cấp.
The manual is always near at hand for quick reference.
Sổ tay luôn sẵn có để tra cứu nhanh.
Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế, không mang nghĩa bóng.
'Near at hand' nhấn mạnh sự tiện lợi và sẵn có ngay lập tức, trong khi 'at hand' có thể ám chỉ sự gần gũi về mặt không gian hoặc thời gian một cách chung chung.
Cụm từ này thường đứng sau động từ 'be' (là) hoặc đi kèm với động từ 'keep'/'have' (giữ/có). Không dùng 'near at hand' để chỉ khoảng cách vật lý thuần túy.
Từ ghép giữa 'near' (gần) và 'at hand' (trong tầm tay), xuất hiện từ thế kỷ 16. 'Hand' ở đây mang nghĩa 'tầm với' hoặc 'sự sẵn có'.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ vật dụng hoặc thông tin sẵn có, dễ tiếp cận. Không nên nhầm lẫn với nghĩa bóng như 'gần gũi về mặt tinh thần'.