Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. near at hand

near at hand

/nɪər æt hænd/
ở gần, sẵn có

The tools are kept near at hand in the workshop.

Các dụng cụ được giữ ở gần trong xưởng.


thông thường

ở vị trí gần, dễ tiếp cận hoặc sử dụng ngay lập tức

Keep the first aid kit near at hand in case of emergencies.

Giữ hộp sơ cứu ở gần để phòng trường hợp khẩn cấp.

The manual is always near at hand for quick reference.

Sổ tay luôn sẵn có để tra cứu nhanh.

Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

keep something near at handgiữ cái gì đó ở gầnhave something near at handcó sẵn cái gì đó

Từ đồng nghĩa

close at handwithin reachclose byat one's fingertips

Từ trái nghĩa

out of reachfar awaydistant

Cụm từ liên quan

at handcụm từ
ở gần, sẵn có
close at handcụm từ
rất gần, dễ tiếp cận

Mẹo hay

Phân biệt 'near at hand' và 'at hand'

'Near at hand' nhấn mạnh sự tiện lợi và sẵn có ngay lập tức, trong khi 'at hand' có thể ám chỉ sự gần gũi về mặt không gian hoặc thời gian một cách chung chung.

Quy tắc vàng

Cách dùng trong câu

Cụm từ này thường đứng sau động từ 'be' (là) hoặc đi kèm với động từ 'keep'/'have' (giữ/có). Không dùng 'near at hand' để chỉ khoảng cách vật lý thuần túy.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'near' (gần) và 'at hand' (trong tầm tay), xuất hiện từ thế kỷ 16. 'Hand' ở đây mang nghĩa 'tầm với' hoặc 'sự sẵn có'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để chỉ vật dụng hoặc thông tin sẵn có, dễ tiếp cận. Không nên nhầm lẫn với nghĩa bóng như 'gần gũi về mặt tinh thần'.

Phân tích từ

near
gần
adjective
+
at hand
trong tầm tay, sẵn có
phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。