nature
tự nhiênThe beauty of nature is inspiring.
Vẻ đẹp của tự nhiên thật truyền cảm hứng.
Mọi hiện tượng, sinh vật và môi trường tự nhiên trên Trái Đất, bao gồm đất, nước, không khí và sinh vật.
Scientists study the impact of climate change on nature.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên tự nhiên.
Thường dùng để chỉ toàn bộ môi trường tự nhiên, không bao gồm yếu tố nhân tạo.
Bản chất, tính cách vốn có của một người, vật, hoặc hiện tượng.
She is kind by nature.
Cô ấy vốn dĩ hiền lành.
Khi nói về tính cách, thường đi kèm với giới từ "by".
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ Latin "natura", xuất phát từ "nasci" (sinh ra), ban đầu chỉ sự sinh ra, bản chất của sự vật.
Ghi chú sử dụng
"Nature" có thể dùng để chỉ môi trường tự nhiên hoặc bản chất nội tại của một sự vật. Khi nói về môi trường, thường đi kèm với các danh từ như "the", "our", "wild"; khi nói về tính cách, thường dùng cấu trúc "by nature".