Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. naval

naval

/ˈneɪvəl/
thuộc về hải quân

The country has a strong naval presence in the region.

Quốc gia này có một sự hiện diện hải quân mạnh mẽ trong khu vực.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến hải quân, bao gồm tàu chiến, thủy thủ và hoạt động trên biển.

Naval forces are essential for protecting maritime trade routes.

Lực lượng hải quân là cần thiết để bảo vệ các tuyến đường thương mại biển.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

naval basecăn cứ hải quânnaval fleethạm đội hải quânnaval officersĩ quan hải quân

Từ đồng nghĩa

navymaritime

Từ trái nghĩa

landterrestrial

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'naval' chỉ liên quan đến hải quân, không nên nhầm lẫn với 'navy' (hải quân).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'naval' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'navalis', có nghĩa là 'thuộc về tàu biển'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc liên quan đến quân đội.

Phân tích từ

nav-
tàu biển
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。