Looking up...
The movement of the planets is fascinating.
Sự di chuyển của các hành tinh thật thú vị.
Sự di chuyển hoặc chuyển động của vật thể, người hoặc nhóm người.
The movement of the dancers was graceful.
Sự di chuyển của những người nhảy múa rất nhẹ nhàng.
Thường dùng để mô tả sự chuyển động vật lý.
Một nhóm người hoặc tổ chức có chung mục tiêu hoặc quan điểm.
The environmental movement has gained momentum.
Phong trào bảo vệ môi trường đang tăng mạnh.
Dùng để chỉ các phong trào xã hội hoặc chính trị.
Sự thay đổi trong tình hình hoặc tình trạng.
There has been a movement towards sustainable practices.
Đã có sự chuyển biến hướng đến các thực hành bền vững.
Dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc thay đổi trong xã hội.
Lưu ý rằng 'movement' có thể dùng cho cả sự di chuyển vật lý và các phong trào xã hội.
Khi dùng 'movement' để chỉ phong trào xã hội, thường đi kèm với tính từ như 'social' hoặc 'political'.
Từ gốc Latin 'movere' (di chuyển) + hậu tố '-ment' (hành động).
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sự di chuyển vật lý đến các phong trào xã hội.