methodology
phương pháp học tập hoặc nghiên cứuThe research team developed a new methodology for data analysis.
Đội nghiên cứu đã phát triển một phương pháp học mới để phân tích dữ liệu.
Một hệ thống các phương pháp, quy trình hoặc kỹ thuật được sử dụng để thực hiện nghiên cứu, phân tích hoặc giải quyết vấn đề.
The methodology used in this study ensures accuracy and reliability.
Phương pháp học được sử dụng trong nghiên cứu này đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh doanh.
Một cách tiếp cận hệ thống để tổ chức và thực hiện công việc.
The company's methodology for project management is highly efficient.
Phương pháp học quản lý dự án của công ty rất hiệu quả.
Dùng để mô tả các quy trình làm việc được định nghĩa rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng phương pháp học
Chọn phương pháp học phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của dự án.
Quy tắc vàng
Tính khoa học
Phương pháp học phải được thiết kế để đảm bảo tính khoa học và đáng tin cậy.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'methodos' (cách tiếp cận) + 'logia' (sự nghiên cứu).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu tính hệ thống và khoa học.