Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. system

system

/ˈsɪstəm/
hệ thống

The computer system crashed during the presentation.

Hệ thống máy tính đã sập trong khi diễn đàn.


chung

Một tập hợp các phần tử có liên kết với nhau để tạo thành một toàn thể có chức năng nhất quán.

The solar system consists of the Sun and all the objects that orbit it.

Hệ mặt trời bao gồm Mặt Trời và tất cả các vật thể quay quanh nó.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc tổ chức hoặc các hệ thống kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

operating systemhệ điều hànhsolar systemhệ mặt trờiimmune systemhệ miễn dịch

Từ đồng nghĩa

structurearrangementorganization

Từ trái nghĩa

chaosdisorderdisarray

Cụm từ liên quan

systematicadjective
hệ thống, có tổ chức
systematicallyadverb
hệ thống, có tổ chức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'system' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc tổ chức hoặc các hệ thống kỹ thuật, không phải là các hệ thống sinh học trừ khi được chỉ định rõ.

Quy tắc vàng

Hệ thống và cấu trúc

'System' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc tổ chức hoặc các hệ thống kỹ thuật, không phải là các hệ thống sinh học trừ khi được chỉ định rõ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'systema', có nghĩa là 'một toàn thể có tổ chức'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'system' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến công nghệ và quản lý.

Phân tích từ

sys
hệ thống
prefix
+
tem
toàn thể
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。