Looking up...
The computer system crashed during the presentation.
Hệ thống máy tính đã sập trong khi diễn đàn.
Một tập hợp các phần tử có liên kết với nhau để tạo thành một toàn thể có chức năng nhất quán.
The solar system consists of the Sun and all the objects that orbit it.
Hệ mặt trời bao gồm Mặt Trời và tất cả các vật thể quay quanh nó.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc tổ chức hoặc các hệ thống kỹ thuật.
Lưu ý rằng 'system' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc tổ chức hoặc các hệ thống kỹ thuật, không phải là các hệ thống sinh học trừ khi được chỉ định rõ.
'System' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc tổ chức hoặc các hệ thống kỹ thuật, không phải là các hệ thống sinh học trừ khi được chỉ định rõ.
Từ gốc Latin 'systema', có nghĩa là 'một toàn thể có tổ chức'.
Từ 'system' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến công nghệ và quản lý.