meter

/ˈmiːtər/
đơn vị đo dài

The room is five meters long.

Phòng dài năm mét.


trang trọng

Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 100 centimet.

The distance between the two cities is 200 meters.

Khoảng cách giữa hai thành phố là 200 mét.

Trong tiếng Việt, 'mét' là từ vay mượn từ tiếng Anh.

Kỹ thuật
trang trọng

Thiết bị đo lượng nước, điện, gas, hoặc các vật liệu khác.

The electric meter shows the consumption of electricity.

Công tắc điện đo lượng điện tiêu thụ.

Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa là 'thiết bị đo'.

Cụm từ kết hợp

meter longdài mételectric metercông tắc điện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'mét' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'mét' được sử dụng để đo chiều dài và thường được viết tắt là 'm'. Ví dụ: 'Phòng dài 5m'.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo

'Mét' là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, không nên nhầm lẫn với 'mét' trong tiếng Anh có nghĩa là 'thiết bị đo'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'metrum', có nghĩa là 'đo lường'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mét' là từ vay mượn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.

Phân tích từ

met
đo lường
root
+
-er
thiết bị
suffix
Từ Điển Anh Việt