Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. market share

market share

/ˈmɑːrkɪt ʃɛər/
thị phần

The company increased its market share by 5% last quarter.

Công ty đã tăng thị phần lên 5% trong quý vừa qua.


Kinh doanh
trang trọng

Tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc doanh số bán hàng của một doanh nghiệp so với toàn bộ doanh thu hoặc doanh số của ngành.

Apple holds a 20% market share in the smartphone industry.

Apple chiếm 20% thị phần trong ngành công nghiệp điện thoại thông minh.

The startup gained significant market share by offering lower prices.

Công ty khởi nghiệp đã giành được thị phần đáng kể bằng cách đưa ra mức giá thấp hơn.

Thị phần có thể được đo lường theo doanh thu, doanh số, hoặc số lượng sản phẩm bán ra, tùy thuộc vào ngành.

Cụm từ kết hợp

increase market sharetăng thị phầnlose market sharemất thị phầndominate market sharethống lĩnh thị phầnmarket share leaderdoanh nghiệp dẫn đầu thị phần

Từ đồng nghĩa

market penetrationsales share

Từ trái nghĩa

market stagnationmarket decline

Mẹo hay

Phân biệt 'thị phần' và 'doanh thu'

Thị phần là tỷ lệ phần trăm so với toàn ngành, trong khi doanh thu là tổng doanh số bán hàng bằng tiền. Một doanh nghiệp có thể có doanh thu cao nhưng thị phần thấp nếu ngành đó rất lớn.

Quy tắc vàng

Cách đo lường thị phần

Thị phần = (Doanh thu hoặc doanh số của doanh nghiệp / Tổng doanh thu hoặc doanh số của ngành) × 100%. Đơn vị đo lường phải nhất quán (ví dụ: doanh thu bằng USD, doanh số bằng sản phẩm).

Nguồn gốc từ

Combination of 'market' (from Old English 'market', meaning 'a meeting at a fixed time for buying and selling goods') and 'share' (from Old English 'scearu', meaning 'a portion or division'). The phrase emerged in the late 19th century in business contexts.

Ghi chú sử dụng

Thị phần thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, phân tích thị trường, và chiến lược kinh doanh. Nó không nhất thiết phản ánh lợi nhuận, vì doanh nghiệp có thể chiếm thị phần lớn nhưng lợi nhuận thấp do cạnh tranh khốc liệt.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
share
phần chia, tỷ lệ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。