Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. married

married

/ˈmærid/
đã kết hôn

She has been married for five years.

Cô ấy đã kết hôn trong năm năm qua.


trang trọngthông thường

Đã kết hôn với ai đó, có vợ hoặc chồng.

They got married last summer.

Họ đã kết hôn vào mùa hè vừa qua.

He is a happily married man.

Ông ấy là một người đàn ông hạnh phúc khi đã kết hôn.

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người.

Cụm từ kết hợp

married couplecặp vợ chồngmarried lifecuộc sống hôn nhânmarried tokết hôn với

Từ đồng nghĩa

weddedspoused

Từ trái nghĩa

singleunmarried

Cụm từ liên quan

get marriedcụm từ
kết hôn
marry someonecụm từ
kết hôn với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'married' thường dùng trong các văn bản chính thức như giấy tờ pháp lý, hồ sơ hôn nhân, và các tài liệu liên quan đến hôn nhân.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'married' và 'single'

'Married' dùng để mô tả tình trạng đã kết hôn, còn 'single' dùng để mô tả tình trạng chưa kết hôn hoặc độc thân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'married' bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'marryen', có nghĩa là 'kết hôn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

marry
kết hôn
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。