Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. numerous

numerous

/ˈnjuːmərəs/
nhiều

The museum has numerous artifacts from ancient civilizations.

Bảo tàng có rất nhiều di vật từ các nền văn minh cổ đại.


trang trọngthông thường

Có số lượng lớn, nhiều

She has numerous friends from different countries.

Cô ấy có rất nhiều bạn từ nhiều quốc gia khác nhau.

The book contains numerous examples to illustrate the concepts.

Cuốn sách chứa rất nhiều ví dụ để minh họa các khái niệm.

Thường dùng để mô tả số lượng lớn của một thứ gì đó, có thể là người, vật hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

numerous occasionsnhiều lầnnumerous timesnhiều lầnnumerous peoplenhiều người

Từ đồng nghĩa

manycountlessplentyabundantmultitudinous

Từ trái nghĩa

fewscarcelimitedrare

Mẹo hay

Sử dụng trong văn viết

Từ 'numerous' thường dùng trong văn viết để mô tả số lượng lớn một cách chính thức hơn so với 'many'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'numerosus', có nghĩa là 'có số lượng lớn'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả số lượng lớn, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

numero
số
root
+
-ous
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。