manufacturing
sản xuấtThe company specializes in manufacturing electronics.
Công ty này chuyên sản xuất thiết bị điện tử.
Kinh doanh
chuyên ngành
Quá trình hoặc hoạt động sản xuất hàng hoá, đặc biệt trong quy mô công nghiệp.
Manufacturing in this plant follows strict quality standards.
Quy trình sản xuất tại nhà máy này tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
Có thể dùng như tính từ trong cụm 'manufacturing sector' (ngành sản xuất).
Cụm từ kết hợp
manufacturing sectorngành sản xuấtmanufacturing processquy trình sản xuấtmanufacturing plantnhà máy sản xuất
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Collocation tip
Khi nói về ngành, dùng 'manufacturing sector'; khi nói về quy trình, dùng 'manufacturing process'.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'manufactura' (handiwork), ghép của 'manu-' (tay) + 'facere' (làm).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'manufacturing' thường dịch là 'sản xuất', nhưng khi dùng như tính từ, có thể giữ nguyên 'manufacturing' (ví dụ: manufacturing cost).
Từ Điển Anh Việt