Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. primarily

primarily

/ˈpraɪmərɪli/

「primarily」はVietnameseでどういう意味ですか?

chủ yếu

She primarily works in the marketing department.

Cô ấy chủ yếu làm việc trong bộ phận marketing.


「primarily」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Chủ yếu, là điều quan trọng nhất hoặc được ưu tiên nhất

The company primarily focuses on customer satisfaction.

Công ty chủ yếu tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.

He primarily uses his laptop for work.

Anh ấy chủ yếu dùng laptop để làm việc.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất trong một tình huống hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

primarily used forchủ yếu được sử dụng choprimarily focused onchủ yếu tập trung vàoprimarily responsible forchủ yếu chịu trách nhiệm về

Từ đồng nghĩa

mainlychieflymostlyprincipally

Từ trái nghĩa

secondarilyincidentallyminimally

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'primarily' khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất trong một tình huống hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'primarily' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primarius', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất.

Phân tích từ

primary
quan trọng nhất, đầu tiên
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。