Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. incidentally

incidentally

/ˌɪnsɪˈdɛntəli/
ngẫu nhiên

Incidentally, I found your lost keys in the kitchen.

Ngẫu nhiên, tôi tìm thấy chìa khóa của bạn trong bếp.


thông thường

Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung hoặc liên quan mà không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính.

Incidentally, did you know that she's moving to Paris next month?

Ngẫu nhiên, bạn có biết rằng cô ấy sẽ chuyển đến Paris tháng tới không?

Thường dùng để chuyển đổi chủ đề một cách nhẹ nhàng trong hội thoại.

Cụm từ kết hợp

incidentally mentionedđã nhắc đến ngẫu nhiênincidentally foundtìm thấy ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

by the wayas it happensby chance

Từ trái nghĩa

intentionallydeliberately

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Dùng 'incidentally' để chuyển đổi chủ đề một cách nhẹ nhàng mà không làm người nghe cảm thấy bị gián đoạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incidentalis', có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'liên quan'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hội thoại để đưa ra thông tin bổ sung mà không làm gián đoạn luồng suy nghĩ chính.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。