lie down

/laɪ daʊn/◆động từ cụm
nằm xuống

I lie down on the couch.

Tôi nằm xuống trên ghế sofa.


thông thường

Nằm trong tư thế nằm ngang để nghỉ ngơi hoặc ngủ.

After a long walk, she decided to lie down for a few minutes.

Sau một cuộc đi bộ dài, cô ấy quyết định nằm xuống vài phút.

Không nên nhầm với “lay down” (đặt xuống), vì “lie” là bất động.

Cụm từ kết hợp

lie down for a napngủ trưalie down on the floornằm xuống sàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lie down on the jobthành ngữ
làm việc lười nhác, không nỗ lực

Mẹo hay

Nhớ cách dùng “lie” vs “lay”

“Lie” không có tân ngữ; “lay” có tân ngữ (đặt gì đó xuống).

Quy tắc vàng

Quy tắc chính

Sử dụng “lie” khi không có tân ngữ, và “lay” khi có tân ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ Old English “licgan” (nghĩa là nằm) kết hợp với trạng từ “down” chỉ hướng xuống.

Ghi chú sử dụng

“Lie” là bất động, không có tân ngữ; dùng “lay” khi có tân ngữ (đặt xuống).

Từ Điển Anh Việt