license
giấy phépYou need a driver's license to operate a vehicle.
Bạn cần một giấy phép lái xe để điều khiển một phương tiện.
Giấy phép cho phép hoặc cho phép một hành động hoặc hoạt động cụ thể.
The company obtained a business license to operate legally.
Công ty đã nhận được giấy phép kinh doanh để hoạt động hợp pháp.
Thường được cấp bởi cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Sự cho phép hoặc sự chấp thuận để sử dụng hoặc làm gì đó.
She gave me a license to use her car whenever I need it.
Cô ấy đã cho phép tôi sử dụng xe của cô ấy mỗi khi tôi cần.
Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'license' có thể là danh từ hoặc động từ, nhưng khi dùng như động từ, nó thường được viết là 'license' (không có 's' ở cuối).
Quy tắc vàng
Giấy phép pháp lý
Giấy phép thường được cấp bởi cơ quan chính phủ và có giá trị pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'licentia', nghĩa là 'sự cho phép'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'license' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'cho phép'.