impression

/ɪmˈpreʃən/
ấn tượng

The first impression of the city was overwhelming.

Ấn tượng đầu tiên về thành phố rất áp đảo.


thông thường

ấn tượng, cảm giác ban đầu về một người, một vật hoặc một sự kiện

She made a great impression on her new boss.

Cô ấy đã để lại ấn tượng tốt với sếp mới của mình.

The movie left a lasting impression on me.

Bộ phim đã để lại một ấn tượng lâu dài trong tâm trí tôi.

Thường dùng để mô tả cảm giác ban đầu về một người hoặc sự kiện.

trang trọng

sự ấn tượng, sự ảnh hưởng

The artist's work made a strong impression on the audience.

Tác phẩm của nghệ sĩ đã để lại một ấn tượng mạnh mẽ với khán giả.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, đặc biệt trong văn học và nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

make an impressionđể lại ấn tượngfirst impressionấn tượng đầu tiênlasting impressionấn tượng lâu dài

Cụm từ liên quan

make a good impressioncụm từ
để lại ấn tượng tốt
leave a lasting impressioncụm từ
để lại ấn tượng lâu dài

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'impression' khi muốn mô tả cảm giác ban đầu hoặc sự ảnh hưởng của một người hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'impression' với 'expression' (biểu hiện).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'impressio', có nghĩa là 'sự ấn, sự ảnh hưởng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cảm giác ban đầu hoặc sự ảnh hưởng của một người hoặc sự kiện.

Phân tích từ

im-
vào, vào trong
prefix
+
-press
ấn, ép
root
+
-ion
sự, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt