Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. effectiveness

effectiveness

/ɪˈfɛktɪvnəs/
hiệu quả

The effectiveness of the new policy is evident.

Hiệu quả của chính sách mới là rõ ràng.


trang trọng

Khả năng của một vật, một biện pháp hoặc một hành động trong việc đạt được kết quả mong muốn.

We need to measure the effectiveness of the training program.

Chúng ta cần đo lường hiệu quả của chương trình đào tạo.

Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kinh doanh và quản lý.

Cụm từ kết hợp

effectiveness ofhiệu quả củaincrease effectivenesstăng hiệu quảquestion the effectivenessđặt câu hỏi về hiệu quả

Từ đồng nghĩa

efficacyefficiency

Từ trái nghĩa

ineffectiveness

Cụm từ liên quan

effective measurecụm từ
biện pháp hiệu quả
effective strategycụm từ
chiến lược hiệu quả

Mẹo hay

Hiệu quả vs. năng suất

‘Effectiveness’ tập trung vào việc đạt mục tiêu, còn ‘efficiency’ nhấn mạnh việc sử dụng ít tài nguyên hơn để đạt cùng mục tiêu.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'effectiveness'

Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một hành động hoặc chính sách, không chỉ khả năng thực hiện.

Nguồn gốc từ

Từ 'effective' (từ Latin 'efficere' – làm cho thành công) + hậu tố danh từ '-ness' biểu thị trạng thái.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi nói về mức độ thành công chung của một biện pháp, không chỉ khả năng riêng lẻ; tránh dùng thay cho 'efficacy' trong ngữ cảnh y học.

Phân tích từ

effect
kết quả, tác động
root
+
-ive
có tính chất
suffix
+
-ness
trạng thái, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。