Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. heat

heat

/hiːt/
nóng

The sun provides heat to the Earth.

Mặt trời cung cấp nhiệt cho Trái Đất.


chung

Năng lượng nhiệt hoặc sự nóng, thường đo bằng độ C hoặc độ F.

Turn up the heat if you're cold.

Bật lên nhiệt độ nếu bạn cảm thấy lạnh.

Thường dùng để chỉ nhiệt độ hoặc sự nóng.

thông thường

Sự căng thẳng hoặc sự nóng giận.

The argument started to generate a lot of heat.

Trận tranh luận bắt đầu gây ra rất nhiều căng thẳng.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

turn up the heatbật lên nhiệt độtake the heatchịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

warmthtemperatureintensity

Từ trái nghĩa

coldcoolness

Cụm từ liên quan

heat upđộng từ cụm
làm nóng
under the heatcụm từ
bị áp lực

Mẹo hay

Sử dụng 'heat' trong ngữ cảnh nhiệt độ

Khi nói về nhiệt độ, 'heat' thường dùng với các từ như 'turn up' hoặc 'turn down'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'heat' và 'temperature'

'Heat' thường chỉ năng lượng nhiệt, còn 'temperature' là độ đo của nó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hǣtu', có nghĩa là 'nóng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'heat' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ nhiệt độ hoặc sự nóng. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'làm nóng' hoặc 'gây căng thẳng'.

Phân tích từ

heat
nóng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。