Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hallucinate

hallucinate

/həˈluːsɪneɪt/
nhìn thấy hoặc nghe thấy điều không có thật

She started hallucinating after days without sleep.

Cô ấy bắt đầu thấy hư ảo sau nhiều ngày không ngủ.


Y học
Y tế

trải nghiệm cảm giác hoặc nhận thức về điều không có thật, thường do bệnh lý, thuốc hoặc căng thẳng

The patient reported visual hallucinations during the episode.

Bệnh nhân báo cáo đã thấy hư ảo về thị giác trong vụ việc đó.

Thường liên quan đến các rối loạn thần kinh hoặc tâm thần.

chung

nhìn thấy hoặc nghe thấy điều không có thật, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng

After the accident, he hallucinated voices calling his name.

Sau tai nạn, anh ta nghe thấy những giọng nói gọi tên mình mà không có thật.

Cụm từ kết hợp

hallucinate voicesnhìn thấy hoặc nghe thấy giọng nói hư ảohallucinate imagesnhìn thấy hình ảnh hư ảo

Từ đồng nghĩa

imaginedeludefantasize

Từ trái nghĩa

perceiverealizeacknowledge

Cụm từ liên quan

hallucinationcụm từ
hiện tượng nhận thức sai lệch

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'hallucinari', có nghĩa là 'làm cho bị nhầm lẫn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các hiện tượng nhận thức sai lệch trong y học.

Phân tích từ

hallucin
nhầm lẫn, nhận thức sai
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。