hand in hand
cùng nhauThey walked hand in hand through the park.
Họ đi bộ cùng nhau qua công viên.
cùng nhau, song song
Success and hard work go hand in hand.
Thành công và sự chăm chỉ đi đôi với nhau.
The two companies worked hand in hand to develop the product.
Hai công ty đã hợp tác cùng nhau để phát triển sản phẩm.
Thường dùng để chỉ sự hợp tác chặt chẽ hoặc mối quan hệ mật thiết giữa hai bên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn 'hand in hand' với 'arm in arm' — 'hand in hand' nhấn mạnh sự hợp tác, trong khi 'arm in arm' thường chỉ hành động vật lý (nắm tay nhau).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Đi sau động từ hoặc danh từ để chỉ mối quan hệ hợp tác: 'They worked hand in hand' (Họ hợp tác chặt chẽ) hoặc 'The two issues go hand in hand' (Hai vấn đề đi đôi với nhau).
Nguồn gốc từ
Hình thành từ sự kết hợp của 'hand' (bàn tay) và 'in' (ở trong) + 'hand' (bàn tay), ám chỉ hai bàn tay nắm chặt nhau, tượng trưng cho sự đoàn kết hoặc hợp tác.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, chỉ sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau hoặc mối quan hệ mật thiết. Không dùng để chỉ sự ép buộc hoặc kiểm soát.