perceive
người nhận thứcShe began to perceive the subtle changes in his behavior.
Cô bắt đầu nhận thức được những thay đổi tinh tế trong hành vi của anh ấy.
trang trọng
Nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó thông qua giác quan hoặc suy nghĩ
The audience perceived the play as a commentary on social inequality.
Khán giả nhận thức buổi biểu diễn như một bình luận về bất bình đẳng xã hội.
Đften được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật
Cụm từ kết hợp
perceive asngười nhận thức là
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Perceive thường được sử dụng trong văn học, học thuật hoặc thảo luận sâu sắc
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'percepire', nghĩa là nhận, hiểu
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng để mô tả quá trình nhận thức hoặc hiểu biết một điều gì đó
Từ Điển Anh Việt