hall

/hɔːl/
phòng lớn

The wedding reception was held in a grand hall.

Lễ cưới được tổ chức trong một phòng lớn trang trọng.


trang trọng

Một không gian lớn, thường được sử dụng cho các sự kiện hoặc hoạt động công cộng.

The university hall was filled with students during the graduation ceremony.

Phòng lớn của trường đại học đầy sinh viên trong lễ tốt nghiệp.

Thường được sử dụng để chỉ các không gian như phòng hội nghị, phòng tập thể dục, hoặc phòng tổ chức sự kiện.

thông thường

Một phần của một tòa nhà, thường là một không gian mở hoặc một hành lang.

She walked down the hall to her office.

Cô ấy đi dọc hành lang đến văn phòng của mình.

Trong ngữ cảnh này, 'hall' thường được dùng để chỉ hành lang hoặc một không gian mở trong một tòa nhà.

Cụm từ kết hợp

grand hallphòng lớn trang trọngmain hallphòng chínhentrance hallphòng trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'hall' có thể được dùng để chỉ cả không gian lớn và hành lang, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không gian lớn

Khi 'hall' được dùng để chỉ một không gian lớn, nó thường liên quan đến các sự kiện hoặc hoạt động công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'hall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heall', có nghĩa là 'nhà lớn' hoặc 'phòng lớn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hall' có thể được dùng để chỉ các không gian lớn hoặc các phần của một tòa nhà, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

hall
phòng lớn
root
Từ Điển Anh Việt