furthermore

/ˌfɜːðəˈmɔːr/
hơn nữa

Furthermore, we need to consider the environmental impact.

Hơn nữa, chúng ta cần xem xét tác động môi trường.


trang trọng

Dùng để thêm một ý kiến hoặc thông tin nữa, thường để nhấn mạnh hoặc mở rộng nội dung đã nói.

The project is behind schedule. Furthermore, we lack the necessary resources.

Dự án đang chậm tiến độ. Hơn nữa, chúng ta thiếu những nguồn lực cần thiết.

Thường dùng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.

Cụm từ kết hợp

furthermorehơn nữafurthermore, it is clear thathơn nữa, rõ ràng là

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'furthermore' để bổ sung thông tin quan trọng, không dùng để chuyển đổi ý kiến.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'further' (hơn nữa) và hậu tố '-more' (nhiều hơn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.

Từ Điển Anh Việt