Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Gen Z

Gen Z

/dʒɛn zi/
thế hệ Z

Gen Z is known for their digital fluency and social activism.

Thế hệ Z nổi tiếng với khả năng sử dụng kỹ thuật số và hoạt động xã hội.


thông thường

Thế hệ người sinh từ khoảng năm 1997 đến 2012, được đặc trưng bởi sự kết nối kỹ thuật số cao, sử dụng mạng xã hội và quan điểm xã hội khác biệt.

Gen Z is reshaping the workplace with their emphasis on work-life balance.

Thế hệ Z đang thay đổi môi trường làm việc với sự nhấn mạnh về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Thế hệ này thường được xem là thế hệ đầu tiên hoàn toàn sống trong thời đại kỹ thuật số.

Cụm từ kết hợp

Gen Z culturevăn hóa thế hệ ZGen Z valuesgiá trị của thế hệ Z

Từ đồng nghĩa

Generation ZZoomers

Từ trái nghĩa

Baby BoomersMillennials

Cụm từ liên quan

Gen Alphacụm từ
thế hệ sau thế hệ Z
Millennialcụm từ
thế hệ sinh từ khoảng 1981 đến 1996

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Gen Z thường được dùng để nói về các cá nhân sinh từ 1997 trở đi, không nên áp dụng cho các thế hệ khác.

Quy tắc vàng

Phân biệt thế hệ

Gen Z khác với Millennials và Baby Boomers về giá trị và cách tiếp cận công việc.

Nguồn gốc từ

Tên gọi bắt nguồn từ chữ 'Z' trong bảng chữ cái Latin, biểu tượng cho thế hệ mới nhất trong các thế hệ được phân loại theo chữ cái.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm xã hội, văn hóa và hành vi tiêu dùng của thế hệ này.

Phân tích từ

Gen
thế hệ
prefix
+
Z
chữ cái cuối trong bảng chữ cái Latin
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。