moreover

/mɔːˈrɒvər/
hơn nữa

She was kind, and moreover, she was very patient.

Cô ấy rất tốt bụng, và hơn nữa, cô ấy rất kiên nhẫn.


trang trọng

Dùng để thêm một thông tin hoặc lý do nữa, thường để tăng cường ý nghĩa của điều đã nói trước đó.

The product is affordable, and moreover, it's durable.

Sản phẩm có giá hợp lý, và hơn nữa, nó còn bền bỉ.

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.

Cụm từ kết hợp

moreover, it ishơn nữa, nó làmoreover, we canhơn nữa, chúng ta có thể

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'more' (nhiều hơn) và 'over' (trên), nghĩa là 'thêm nữa'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.

Từ Điển Anh Việt