flash

/flæʃ/
sự chớp, chớp sáng

The photographer used a flash to capture the image.

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một chớp sáng để chụp ảnh.


thông thường

Một chớp sáng ngắn và mạnh, thường từ đèn flash hoặc tia chớp.

The camera flash lit up the dark room.

Chớp sáng của máy ảnh làm cho phòng tối sáng lên.

Thường được sử dụng trong nhiếp ảnh hoặc điện tử.

thông thường

Để chớp sáng, tạo ra một chớp sáng ngắn.

He flashed his lights to signal the driver behind him.

Anh ấy chớp đèn để báo hiệu cho tài xế phía sau.

Thường được sử dụng với các thiết bị điện tử như đèn flash hoặc đèn xe.

thông thường

Một khoảng thời gian rất ngắn.

In a flash, the thief was gone.

Trong một chớp mắt, kẻ trộm đã biến mất.

Thường được sử dụng để mô tả sự nhanh chóng hoặc đột ngột.

Cụm từ kết hợp

camera flashchớp sáng của máy ảnhflash of lightchớp sángflash memorybộ nhớ flash

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in a flashcụm từ
trong một chớp mắt
flash mobcụm từ
một nhóm người tụ tập đột ngột để biểu diễn hoặc làm một việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng 'flash' trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'flash' thường được sử dụng để mô tả chớp sáng từ đèn flash của máy ảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'flash' và 'flicker'

'Flash' thường mô tả một chớp sáng ngắn và mạnh, trong khi 'flicker' mô tả một chớp sáng yếu hơn và liên tục.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'chớp sáng' hoặc 'chớp mắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'flash' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm chớp sáng, chớp mắt, hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.

Phân tích từ

flash
chớp sáng
root
Từ Điển Anh Việt