fish

/fɪʃ/
cá

I caught a big fish in the lake.

Tôi bắt được một con cá lớn ở hồ.


chung

Động vật sống dưới nước, có vảy, thở bằng mang

We grilled the fish for dinner.

Chúng tôi nướng cá cho bữa tối.

The fish swam quickly away from the shark.

Con cá bơi nhanh xa khỏi con cá mập.

Số nhiều: fish (không đổi) hoặc fishes (ít dùng, chỉ các loài khác nhau)

culinary

Món cá (thịt cá) dùng làm thức ăn

I love eating fish on Fridays.

Tôi thích ăn cá vào thứ Sáu.

Không dùng 'fishes' trong trường hợp này

thông thường

Lục lọi, tìm kiếm (thứ gì đó) như thể đang bắt cá

He was fishing in his bag for his keys.

Anh ấy lục túi tìm chìa khóa.

Thường đi với giới từ 'for' hoặc 'around'

Cụm từ kết hợp

raw fishcá sốngfresh fishcá tươifried fishcá chiênfish marketchợ cáfish saucenước mắm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

like a fish out of waterthành ngữ
lạc lõng, không quen thuộc
fish for complimentsđộng từ cụm
cố tình kiếm lời khen

Mẹo hay

Phân biệt 'fish' và 'fishing'

'Fish' là danh từ chỉ con cá hoặc loại cá. 'Fishing' là danh từ chỉ hoạt động câu cá hoặc động từ 'câu cá'. Ví dụ: 'I like fish' (Tôi thích cá) vs 'I like fishing' (Tôi thích câu cá).

Quy tắc vàng

Số nhiều của 'fish'

Thông thường, 'fish' giữ nguyên dạng số nhiều khi chỉ cùng một loài (5 fish). Dùng 'fishes' khi chỉ các loài khác nhau (different fishes in the sea).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fisc' (cá), xuất phát từ tiếng German cổ 'fiskaz', liên quan đến tiếng Latin 'piscis' (cá).

Ghi chú sử dụng

Từ 'fish' có thể là danh từ đếm được (a fish) hoặc không đếm được (fish as food). Trong ngữ cảnh ẩm thực, thường dùng 'fish' mà không cần mạo từ.

Từ Điển Anh Việt