Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. first meal

first meal

/fɜːrst miːl/
bữa ăn đầu tiên

After fasting, the first meal of the day is very important.

Sau khi nhịn ăn, bữa ăn đầu tiên trong ngày rất quan trọng.


thông thường

Bữa ăn đầu tiên trong ngày hoặc trong một chu kỳ ăn uống nhất định.

Breakfast is often considered the first meal of the day.

Bữa sáng thường được coi là bữa ăn đầu tiên trong ngày.

For dieters, the first meal after a fast should be light.

Đối với những người giảm cân, bữa ăn đầu tiên sau khi nhịn ăn nên nhẹ.

Thường dùng để chỉ bữa sáng, nhưng cũng có thể áp dụng cho bữa ăn đầu tiên sau một thời gian không ăn.

Cụm từ kết hợp

first meal of the daybữa ăn đầu tiên trong ngàyfirst meal after fastingbữa ăn đầu tiên sau khi nhịn ăn

Từ đồng nghĩa

initial mealfirst course

Từ trái nghĩa

last meal

Cụm từ liên quan

breakfastcụm từ
bữa sáng
fastingcụm từ
nhịn ăn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nếu muốn nói về bữa sáng, có thể dùng 'breakfast' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'first' (đầu tiên) và 'meal' (bữa ăn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ bữa sáng hoặc bữa ăn đầu tiên trong một chu kỳ ăn uống nhất định.

Phân tích từ

first
đầu tiên
adjective
+
meal
bữa ăn
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。