Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. first

first

/fɜːrst/
đầu tiên

She was the first person to arrive at the party.

Cô ấy là người đầu tiên đến buổi tiệc.


chung

Đầu tiên, trước tất cả, không có thứ hai nào trước nó.

This is my first time visiting Vietnam.

Đây là lần đầu tiên tôi đến Việt Nam.

Dùng để chỉ thứ hạng hoặc thứ tự trong một dãy.

chung

Đầu tiên trong một loạt các sự kiện hoặc quá trình.

The first step is to gather all the necessary materials.

Bước đầu tiên là thu thập tất cả các vật liệu cần thiết.

Dùng để chỉ bước đầu hoặc giai đoạn đầu của một quá trình.

chung

Người hoặc vật có thứ hạng cao nhất trong một danh sách hoặc nhóm.

He finished first in the race.

Anh ấy hoàn thành cuộc đua ở vị trí đầu tiên.

Dùng để chỉ thứ hạng cao nhất trong một cuộc thi hoặc danh sách.

Cụm từ kết hợp

first timelần đầu tiênfirst placevị trí đầu tiênfirst aidcứu thương

Từ đồng nghĩa

initialearliestprimary

Từ trái nghĩa

lastfinalsecond

Cụm từ liên quan

first and foremostcụm từ
trước hết và quan trọng nhất
first things firstcụm từ
trước hết phải làm những việc quan trọng nhất

Mẹo hay

Sử dụng 'first' để chỉ thứ hạng

Từ 'first' thường được dùng để chỉ thứ hạng cao nhất trong một cuộc thi hoặc danh sách.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'first' để chỉ thứ tự

Từ 'first' có thể dùng để chỉ thứ tự trong một dãy hoặc bước đầu của một quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'first' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyrst', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'trước tất cả'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'first' thường được dùng để chỉ thứ hạng hoặc thứ tự trong một dãy. Nó cũng có thể dùng để chỉ bước đầu hoặc giai đoạn đầu của một quá trình.

Phân tích từ

first
đầu tiên
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。