Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plant

plant

/plænt/
cây

She planted a tree in her garden.

Cô ấy trồng một cây trong vườn của mình.


trang trọng

Một sinh vật sống có thể tự sản sinh thực phẩm từ ánh sáng mặt trời thông qua quá trình quang hợp.

Plants are essential for the ecosystem.

Thảo mộc là cần thiết cho hệ sinh thái.

Thường dùng để chỉ cây cỏ, cây trồng.

Kinh doanh
trang trọng

Một cơ sở sản xuất hoặc nhà máy.

The new factory is a state-of-the-art manufacturing plant.

Nhà máy mới là một cơ sở sản xuất hiện đại.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'plant' có thể chỉ một nhà máy hoặc cơ sở sản xuất.

Cụm từ kết hợp

plant a treetrồng câyplant seedsgieo hạtfactory plantnhà máy

Từ đồng nghĩa

treefactorymanufacturing facility

Từ trái nghĩa

animaldestroy

Cụm từ liên quan

plant a seedcụm từ
gieo hạt
factory plantcụm từ
nhà máy

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'plant' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như cây cỏ hoặc nhà máy.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với động từ

Từ 'plant' cũng có thể là động từ, có nghĩa là 'trồng' hoặc 'gieo'. Ví dụ: 'She plants flowers every spring.' (Cô ấy trồng hoa mỗi mùa xuân.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'plant' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'planta', có nghĩa là 'cây' hoặc 'cây trồng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'plant' có thể dùng để chỉ cả cây cỏ và cơ sở sản xuất, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

plant
cây
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。