Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. finished product

finished product

/ˈfɪnɪʃt ˈprɒdʌkt/
sản phẩm hoàn thành

The factory shipped the finished products to customers.

Xưởng sản xuất đã giao hàng cho khách hàng những sản phẩm hoàn thành.


trang trọng

Sản phẩm đã hoàn thành tất cả các bước sản xuất và sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.

Quality control ensures that only the best finished products leave the factory.

Kiểm soát chất lượng đảm bảo rằng chỉ những sản phẩm hoàn thành tốt nhất mới được xuất xưởng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sản phẩm cuối cùng trong quá trình sản xuất, đã được hoàn thiện và sẵn sàng cho thị trường.

The company showcased its latest finished products at the trade fair.

Công ty đã trình bày những sản phẩm hoàn thành mới nhất của mình tại triển lãm thương mại.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tiếp thị.

Cụm từ kết hợp

finished productsản phẩm hoàn thànhquality finished productsản phẩm hoàn thành chất lượng

Từ đồng nghĩa

completed productfinal productfinished goods

Từ trái nghĩa

raw materialunfinished product

Cụm từ liên quan

raw materialcụm từ
những nguyên liệu thô
unfinished productcụm từ
sản phẩm chưa hoàn thành

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'finished product' khi muốn nhấn mạnh rằng sản phẩm đã hoàn thành tất cả các bước sản xuất và sẵn sàng cho thị trường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'raw material'

'Finished product' chỉ sản phẩm đã hoàn thành, không phải nguyên liệu thô.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'finished' (hoàn thành) và 'product' (sản phẩm), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh để chỉ sản phẩm đã hoàn thành tất cả các bước sản xuất và sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.

Phân tích từ

finished
hoàn thành
adjective
+
product
sản phẩm
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。