finish
hoàn thànhI need to finish my homework before dinner.
Tôi cần hoàn thành bài tập trước khi ăn tối.
Hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
She finished her project ahead of schedule.
Cô ấy hoàn thành dự án trước thời hạn.
Dùng để chỉ kết thúc một công việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
Kết thúc một hoạt động hoặc sự kiện.
The concert finished at midnight.
Buổi hòa nhạc kết thúc vào nửa đêm.
Dùng để chỉ khi một hoạt động hoặc sự kiện kết thúc.
Sử dụng hết một vật phẩm hoặc nguồn tài nguyên.
We finished the last bottle of wine.
Chúng tôi đã dùng hết chai rượu vang cuối cùng.
Dùng để chỉ khi một vật phẩm hoặc nguồn tài nguyên đã được sử dụng hết.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'finish' với động từ chính
Từ 'finish' thường được sử dụng với động từ chính để chỉ hoàn thành một hành động. Ví dụ: 'I finished eating' (Tôi đã hoàn thành ăn uống).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'finish' và 'complete'
'Finish' thường được sử dụng cho các nhiệm vụ hoặc hoạt động, trong khi 'complete' thường được sử dụng cho các dự án hoặc công việc lớn hơn. Ví dụ: 'I finished my homework' (Tôi đã hoàn thành bài tập của tôi) và 'The team completed the project' (Đội đã hoàn thành dự án).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'finire' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'hoàn thành'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'finish' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kết thúc một hoạt động. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ khi một vật phẩm hoặc nguồn tài nguyên đã được sử dụng hết.