Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fire back

fire back

/ˈfaɪər bæk/◆động từ cụm
trả đòn

After the insult, she decided to fire back with a sharp reply.

Sau lời xúc phạm, cô ấy quyết định trả đòn với một câu trả lời sắc bén.


thông thường

Trả đòn hoặc phản ứng mạnh mẽ trước một hành động hoặc lời nói xúc phạm.

The politician fired back at his critics with a strong statement.

Chính trị gia đã trả đòn cho những người phê bình của mình bằng một tuyên bố mạnh mẽ.

When the team lost, the coach fired back at the media for unfair criticism.

Khi đội thua, huấn luyện viên trả đòn cho giới truyền thông vì những lời phê bình không công bằng.

Thường dùng trong các tình huống tranh cãi hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

fire back attrả đòn cho

Từ đồng nghĩa

retaliaterespond sharplycounterattack

Từ trái nghĩa

ignoreforgiveback down

Cụm từ liên quan

fire awayđộng từ cụm
bắt đầu nói hoặc hành động tự do
fire upđộng từ cụm
kích động, kích thích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xung đột

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản ứng mạnh mẽ trước một hành động xúc phạm.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự

Cụm từ này thường mang tính thẳng thắn và có thể gây ấn tượng mạnh, nên tránh sử dụng trong các tình huống cần lịch sự.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fire' (bắn, bắn súng) và 'back' (trả lại), có nghĩa là 'bắn trả lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tranh cãi, xung đột hoặc phản ứng mạnh mẽ trước một hành động xúc phạm.

Phân tích từ

fire
bắn, bắn súng
root
+
back
trả lại
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。