find a way out

/faɪnd ə weɪ aʊt/
tìm ra lối thoát

We need to find a way out of this problem.

Chúng ta cần tìm ra lối thoát cho vấn đề này.


thông thường

Tìm cách giải quyết hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn.

The fire department tried to find a way out for the trapped residents.

Đội cứu hỏa đã cố gắng tìm ra lối thoát cho những cư dân bị kẹt.

Cụm này có thể dùng cho cả ngữ cảnh vật lý (đường thoát) và ẩn dụ (giải pháp).

Từ Điển Anh Việt