find discomfort in
cảm thấy không thoải máiShe finds discomfort in crowded places.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái ở những nơi đông đúc.
Cảm thấy không thoải mái hoặc không thoải mái về một điều gì đó, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tình huống.
He finds discomfort in talking about his personal life.
Anh ấy cảm thấy không thoải mái khi nói về cuộc sống cá nhân của mình.
Many people find discomfort in public speaking.
Nhiều người cảm thấy không thoải mái khi nói chuyện trước công chúng.
Thường dùng để mô tả sự không thoải mái về cảm xúc hoặc tình huống xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Câu này thường dùng để mô tả sự không thoải mái trong các tình huống xã hội hoặc khi nói về cảm xúc cá nhân.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật lý
Không dùng để mô tả sự không thoải mái về vật lý, chỉ dùng cho cảm xúc hoặc tình huống xã hội.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'find' (tìm thấy) và 'discomfort' (sự không thoải mái).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự không thoải mái về cảm xúc hoặc tình huống xã hội.