financial plan
kế hoạch tài chínhA good financial plan helps you achieve your long-term goals.
Một kế hoạch tài chính tốt giúp bạn đạt được mục tiêu dài hạn của mình.
Một kế hoạch chi tiết về thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư trong một thời gian nhất định, thường được lập để đạt được các mục tiêu tài chính.
She created a financial plan to save for her retirement.
Cô ấy đã lập một kế hoạch tài chính để tiết kiệm cho khi nghỉ hưu.
Kế hoạch tài chính thường bao gồm các mục tiêu cụ thể, kế hoạch chi tiêu, và chiến lược đầu tư.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý khi lập kế hoạch tài chính
Hãy đánh giá chính xác thu nhập và chi tiêu của bạn trước khi lập kế hoạch.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Kế hoạch tài chính nên được cập nhật định kỳ để phù hợp với tình hình thay đổi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'financial' (tài chính) và 'plan' (kế hoạch), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Kế hoạch tài chính thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính cá nhân và doanh nghiệp để quản lý tiền bạc hiệu quả.