Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. find comfort in prayer

find comfort in prayer

/faɪnd ˈkʌmfət ɪn ˈprɛər/
tìm sự an ủi trong cầu nguyện

After a difficult day, she finds comfort in prayer.

Sau một ngày khó khăn, cô ấy tìm sự an ủi trong cầu nguyện.


thông thường

Tìm kiếm sự an ủi, sự yên tâm hoặc sự giải tỏa trong việc cầu nguyện, thường khi đối mặt với khó khăn hoặc lo lắng.

Many people find comfort in prayer during times of grief.

Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong cầu nguyện trong những thời điểm đau buồn.

He finds comfort in prayer when he feels lost.

Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong cầu nguyện khi cảm thấy lạc lối.

Thường được sử dụng để mô tả việc cầu nguyện như một cách để giải tỏa căng thẳng hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần.

Cụm từ kết hợp

find solace in prayertìm sự an ủi trong cầu nguyệnturn to prayerquay về cầu nguyện

Từ đồng nghĩa

seek solace in prayerfind peace in prayerturn to prayer

Cụm từ liên quan

pray for comfortcụm từ
cầu nguyện để tìm sự an ủi
prayer brings comfortcụm từ
cầu nguyện mang lại sự an ủi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo hoặc các cuộc hội thoại về tâm linh.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh không tôn giáo

Cụm từ này không phù hợp cho các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc cầu nguyện như một cách để tìm kiếm sự an ủi tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, đặc biệt là trong các giáo phái Cơ Đốc giáo.

Phân tích từ

find
tìm kiếm
root
+
comfort
sự an ủi
root
+
in
trong
preposition
+
prayer
cầu nguyện
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。