Looking up...
The political activist was sentenced to exile for criticizing the government.
Nhà hoạt động chính trị bị kết án lưu đày vì chỉ trích chính phủ.
sự buộc phải rời khỏi quê hương do bị trục xuất hoặc trừng phạt chính trị
Napoleon was sent into exile on the island of Elba.
Napoleon bị đày đến đảo Elba.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc pháp lý. Có thể dùng như danh từ đếm được (an exile) hoặc không đếm được (exile as a concept).
người bị buộc rời khỏi quê hương do bị trục xuất hoặc trừng phạt chính trị
The exiles gathered in Paris to plan their return.
Những người lưu đày tập hợp ở Paris để lên kế hoạch trở về.
Dùng để chỉ cá nhân hoặc nhóm người bị lưu đày.
sự tự nguyện rời khỏi nơi sinh sống vì lý do cá nhân hoặc xã hội
She chose exile from her hometown to pursue her dreams.
Cô ấy chọn rời khỏi quê hương để theo đuổi ước mơ.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa chính trị, thường dùng trong văn học.
'Exile' nhấn mạnh vào việc bị buộc rời khỏi quê hương do trừng phạt chính trị, trong khi 'refugee' (người tị nạn) nhấn mạnh vào việc chạy trốn khỏi nguy hiểm (chiến tranh, thiên tai).
'Exile' vừa là danh từ ('sự lưu đày'), vừa là động từ ('bắt lưu đày'). Ví dụ: 'The king exiled the traitor' (Nhà vua đã lưu đày kẻ phản bội).
Từ tiếng Latin *exilium* (sự lưu đày), bắt nguồn từ *exulare* (đi khỏi quê hương). Có liên quan đến *ex-* (ra khỏi) và *solum* (đất, quê hương).
Trong tiếng Việt, 'lưu đày' thường ám chỉ hình phạt chính trị, trong khi 'sống lưu vong' có thể bao gồm cả nghĩa tự nguyện rời khỏi quê hương vì lý do cá nhân.