Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exist for

exist for

/ɪɡˈzɪst fɔːr/
tồn tại vì

This organization exists for a good cause.

Tổ chức này tồn tại vì một lý do tốt đẹp.


chung

Tồn tại với một mục đích hoặc lý do cụ thể.

The library exists for the purpose of education.

Thư viện tồn tại để phục vụ mục đích giáo dục.

Thường dùng để giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một tổ chức, hệ thống, hoặc thực thể.

Cụm từ kết hợp

exist for a reasontồn tại vì một lý doexist for the benefit oftồn tại để phục vụ lợi ích của

Từ đồng nghĩa

serve the purpose ofbe intended forhave the function of

Từ trái nghĩa

not exist forhave no purpose

Cụm từ liên quan

exist for a reasoncụm từ
tồn tại vì một lý do

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng để giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một thực thể, không dùng để mô tả sự tồn tại đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'exist' (tồn tại) và 'for' (vì).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một thực thể.

Phân tích từ

exist
tồn tại
root
+
for
vì
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。