Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exist in

exist in

/ɪɡˈzɪst ɪn/
tồn tại trong

Many species exist in this ecosystem.

Nhiều loài tồn tại trong hệ sinh thái này.


chung

Tồn tại, có mặt trong một nơi hoặc một điều gì đó.

Water exists in three states: solid, liquid, and gas.

Nước tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng và khí.

This problem exists in many developing countries.

Vấn đề này tồn tại ở nhiều quốc gia đang phát triển.

Thường dùng để chỉ sự có mặt của một thực thể trong một môi trường hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

exist in naturetồn tại trong tự nhiênexist in the worldtồn tại trên thế giớiexist in the pasttồn tại trong quá khứ

Từ đồng nghĩa

be present inoccur inbe found in

Từ trái nghĩa

not exist inbe absent from

Cụm từ liên quan

be present incụm từ
có mặt trong
occur incụm từ
xảy ra trong

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự tồn tại của một thực thể trong một môi trường hoặc tình huống cụ thể, không dùng để chỉ sự tồn tại chung chung.

Quy tắc vàng

Vị trí của giới từ

Giới từ 'in' phải đứng sau động từ 'exist' để tạo thành cụm từ chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ 'exist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'existere' (từ 'ex-' + 'sistere') có nghĩa là 'hiện ra, xuất hiện'. 'In' là một giới từ chỉ vị trí.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự tồn tại của một thực thể trong một môi trường hoặc tình huống cụ thể.

Phân tích từ

exist
tồn tại
root
+
in
trong
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。