Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. execution

execution

/ˌɛksɪˈkjuːʃən/
thực thi

The execution of the contract was delayed due to legal issues.

Thực thi hợp đồng bị trì hoãn do vấn đề pháp lý.


Luật
trang trọng

Hành động thực hiện một lệnh, quyết định hoặc hợp đồng theo quy định pháp luật.

The execution of the will was handled by the lawyer.

Thực thi di chúc được luật sư xử lý.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'execution' thường liên quan đến việc thực thi các quyết định của tòa án hoặc các văn bản pháp lý.

chung

Hành động thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể.

The execution of the plan was flawless.

Thực thi kế hoạch hoàn hảo.

Trong ngữ cảnh chung, 'execution' có thể chỉ việc thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

carry out an executionthực hiện một hành động thực thiexecution of a contractthực thi một hợp đồngexecution of a planthực thi một kế hoạch

Từ đồng nghĩa

implementationcarrying outperformance

Từ trái nghĩa

neglectabandonmentfailure

Cụm từ liên quan

carry outcụm từ
thực hiện
implementcụm từ
thực thi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về việc thực thi một quyết định của tòa án hoặc một hợp đồng, hãy sử dụng 'execution' để chỉ rõ tính chính thức của hành động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'execution' và 'implementation'

'Execution' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'implementation' được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'execution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsecutio', có nghĩa là 'hành động thực hiện' hoặc 'hành động hoàn thành'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'execution' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc thực thi một quyết định hoặc văn bản pháp lý. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ việc thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ.

Phân tích từ

ex
ra khỏi
prefix
+
ecution
hành động thực hiện
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。