elite
nhóm người xuất sắc nhấtThe elite athletes trained for years to compete in the Olympics.
Các vận động viên xuất sắc nhất đã tập luyện nhiều năm để tham gia Thế vận hội.
Nhóm người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nhất định, thường có quyền lực, tài năng hoặc địa vị cao hơn những người khác.
The political elite controls most of the country's resources.
Nhóm người có quyền lực trong chính trị kiểm soát hầu hết tài nguyên của đất nước.
She comes from an elite family with generations of scholars.
Cô ấy đến từ một gia đình xuất sắc với nhiều thế hệ học giả.
Thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ có ảnh hưởng lớn trong xã hội, kinh tế hoặc chính trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'elite' thường dùng để mô tả một nhóm nhỏ có tài năng hoặc quyền lực cao, không nên dùng để chỉ một cá nhân.
Quy tắc vàng
Từ vựng chính xác
Không nên nhầm lẫn 'elite' với 'elite' trong tiếng Pháp, mặc dù cùng gốc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'élite', có nghĩa là 'chọn lọc' hoặc 'xuất sắc nhất'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang tính tích cực nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ sự phân biệt xã hội.