Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Effortless

Effortless

/ˈɛf.ət.ləs/
không tốn sức

She performed the dance with effortless grace.

Cô ấy nhảy múa với vẻ đẹp khôn khéo mà không tốn sức.


thông thường

Dễ dàng, không cần nỗ lực hoặc cố gắng nhiều

He solved the puzzle effortlessly.

Anh ấy giải đố đó một cách dễ dàng.

Her singing voice is effortless and beautiful.

Giọng hát của cô ấy dễ nghe và đẹp.

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó một cách tự nhiên và không cần cố gắng nhiều.

Cụm từ kết hợp

effortless gracevẻ đẹp khôn khéoeffortless stylephong cách tự nhiên

Từ đồng nghĩa

easynaturalfluidsmoothunforced

Từ trái nghĩa

difficultstrenuouslaboriousforced

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng, tự nhiên mà không cần cố gắng nhiều.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'effort' (nỗ lực) và hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc kỹ năng được thực hiện một cách tự nhiên và không cần cố gắng nhiều.

Phân tích từ

effort
nỗ lực
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。