Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. e-mail

e-mail

/ˈiː.meɪl/

「e-mail」はVietnameseでどういう意味ですか?

hộp thư điện tử

I sent you an e-mail with the details.

Tôi đã gửi cho bạn một e-mail với những chi tiết.


「e-mail」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Công nghệ
trang trọngthông thường

Thư điện tử được gửi và nhận thông qua internet, thường bao gồm văn bản, hình ảnh, hoặc tập tin đính kèm.

Please check your e-mail for the attachment.

Xin vui lòng kiểm tra e-mail của bạn để xem tập tin đính kèm.

Thông thường được viết tắt là 'email' trong tiếng Anh hiện đại.

Cụm từ kết hợp

send an e-mailgửi một e-mailcheck your e-mailkiểm tra e-mail của bạne-mail addressđịa chỉ e-mail

Từ đồng nghĩa

emailelectronic mail

Cụm từ liên quan

spam e-mailcụm từ
thư rác
e-mail marketingcụm từ
quảng cáo qua e-mail

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi viết e-mail chính thức, hãy đảm bảo kiểm tra chính tả và ngữ pháp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Định dạng địa chỉ e-mail

Địa chỉ e-mail phải bao gồm ký tự '@' và phần mở rộng (domain) như '.com', '.net', '.edu'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'electronic' (điện tử) và 'mail' (thư), bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ những năm 1970.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'e-mail' thường được viết tắt thành 'email' (một từ).

Phân tích từ

e-
điện tử
prefix
+
mail
thư
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。