smooth
mịn màng, suôn sẻHer skin felt smooth after applying the lotion.
Da cô ấy cảm thấy mịn màng sau khi bôi kem.
Mịn màng, không có gờ gạc hoặc không đều.
The road was smooth after the repairs.
Con đường trở nên mịn màng sau khi sửa chữa.
Thường dùng để mô tả bề mặt hoặc cảm giác mịn màng.
Suôn sẻ, không gặp trở ngại.
The meeting went smooth without any issues.
Buổi họp diễn ra suôn sẻ mà không gặp vấn đề nào.
Dùng để mô tả quá trình diễn ra dễ dàng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'smooth' với bề mặt vật lý
Dùng 'smooth' để mô tả bề mặt mịn màng như da, đường, hoặc bề mặt vật lý khác.
Sử dụng 'smooth' với quá trình
Dùng 'smooth' để mô tả quá trình diễn ra dễ dàng mà không gặp trở ngại.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'smooth' với 'smoothie'
'Smooth' là tính từ, còn 'smoothie' là danh từ chỉ loại nước ép.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'mịn màng' hoặc 'suôn sẻ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'smooth' có thể dùng để mô tả bề mặt vật lý hoặc quá trình diễn ra dễ dàng.